Cảm biến vị trí tuyến tính Balluff series BTL5 ứng dụng công nghệ đo từ giảo (Magnetostrictive), được sử dụng phổ biến để xác định khoảng cách và giám sát hành trình chuyển động liên tục trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Dòng thiết bị này cung cấp tín hiệu đầu ra Analog (4…20 mA) với độ lặp lại cao, đáp ứng điều kiện làm việc khắc nghiệt trong nhà máy.
Bài viết tổng hợp chi tiết đặc tính kỹ thuật, bảng thông số vận hành và các ứng dụng thực tế của 5 mã sản phẩm thuộc dòng BTL5: BTL0TWK (BTL5-E17-M0295-S-SA335-K15), BTL2RKC (BTL5-E17-M0325-S-SA335-K15), BTL0TWM (BTL5-E17-M0530-S-SA335-K15), BTL0TWH (BTL5-E17-M1000-S-SA335-K15) và BTL2RKE (BTL5-E17-M1200-S-SA335-K15).

1. Tổng quan về dòng cảm biến BTL5.
Dòng cảm biến Micropulse BTL5 của Balluff sử dụng quy chuẩn đặt mã thống nhất. Việc hiểu rõ quy chuẩn này giúp các kỹ sư tự động hóa dễ dàng lựa chọn đúng thiết bị thay thế hoặc thiết kế mới:
-
BTL5: Dòng cảm biến đo vị trí tuyệt đối công nghệ Micropulse thế hệ 5.
-
E17: Chuẩn giao tiếp tín hiệu ngõ ra Analog Current Output (4…20 mA).
-
Mxxxx: Chiều dài hành trình đo danh định (Nominal stroke length) tính bằng mm (ví dụ: M0295 = 295 mm, M1200 = 1200 mm).
-
S: Kiểu dáng thiết kế thân vỏ (Rod design / Profile design) phục vụ cho việc lắp đặt trong xi lanh thủy lực hoặc gắn ngoài.
-
SA335: Biến thể kỹ thuật đặc biệt về dải đo, vỏ bảo vệ hoặc linh kiện nội bộ theo tiêu chuẩn cao cấp của Balluff.
-
K15: Phương thức kết nối điện qua cáp đúc sẵn dài 15 mét (K = Cable, 15 = 15m), giúp tối ưu kết nối trực tiếp về tủ PLC mà không cần qua giắc cắm nối intermediate.
2. Bảng Tổng Hợp Thông Số 5 Mã Cảm Biến Balluff BTL5.
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các mã đặt hàng (Order Code) và mã kiểu (Type Code) tương ứng với hành trình đo danh định:
| Mã đặt hàng (Order Code) | Mã kiểu đầy đủ (Type Code) | Hành trình đo (Nominal Stroke) | Tín hiệu ngõ ra | Kiểu kết nối điện |
| BTL0TWK | BTL5-E17-M0295-S-SA335-K15 | 295 mm | Analog 4…20 mA | Cáp liền dài 15m |
| BTL2RKC | BTL5-E17-M0325-S-SA335-K15 | 325 mm | Analog 4…20 mA | Cáp liền dài 15m |
| BTL0TWM | BTL5-E17-M0530-S-SA335-K15 | 530 mm | Analog 4…20 mA | Cáp liền dài 15m |
| BTL0TWH | BTL5-E17-M1000-S-SA335-K15 | 1000 mm | Analog 4…20 mA | Cáp liền dài 15m |
| BTL2RKE | BTL5-E17-M1200-S-SA335-K15 | 1200 mm | Analog 4…20 mA | Cáp liền dài 15m |
3. Đặc Tính Kỹ Thuật Chi Tiết.

Các mã sản phẩm BTL0TWK (BTL5-E17-M0295-S-SA335-K15), BTL2RKC (BTL5-E17-M0325-S-SA335-K15), BTL0TWM (BTL5-E17-M0530-S-SA335-K15), BTL0TWH (BTL5-E17-M1000-S-SA335-K15) và BTL2RKE (BTL5-E17-M1200-S-SA335-K15) chia sẻ nền tảng kỹ thuật tiên tiến của dòng Balluff BTL5-E17.
3.1. Nguyên Lý Đo Từ Nghiêm (Magnetostrictive Principle).
Cảm biến hoạt động dựa trên việc tính toán thời gian di chuyển của xung sóng ứng suất cơ học bên trong dây phát sóng (waveguide) khi tương tác với từ trường của con nam thanh định vị (magnet).
-
Đo vị trí tuyệt đối (Absolute position): Ngay khi cấp nguồn, cảm biến lập tức đưa ra giá trị vị trí chính xác mà không cần qua quy trình “homing” (chạy về mốc 0).
-
Không tiếp xúc cơ học (Non-contact): Nam châm vị trí di chuyển song song hoặc lồng bên ngoài thanh cảm biến mà không hề va chạm vật lý.
3.2. Thông Số Điện Và Tín Hiệu Đầu Ra.
-
Điện áp cung cấp (Operating Voltage): 20…28 V DC (Chuẩn 24 V DC).
-
Dòng tiêu thụ (Current Consumption): ≤ 150 mA.
-
Dạng tín hiệu ngõ ra (Output Signal): 4…20 mA (Tín hiệu dòng tương tự tuyến tính tỷ lệ thuận với vị trí nam châm).
-
Trở kháng tải tối đa (Load Resistance): ≤ 500 Ohm (Đảm bảo truyền tín hiệu dòng ổn định qua đường cáp K15 dài 15m mà không suy hao).
-
Bảo vệ điện: Tích hợp bảo vệ ngược cực (Reverse polarity protection) và bảo vệ quá áp (Overvoltage protection).
3.3. Độ Chính Xác Và Hiệu Suất Đo Lường.
-
Độ lặp lại (Repeatability): ≤ ±5 µm (Tương đương 0.005 mm), mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho các ứng dụng gia công hoặc điều khiển vị trí siêu chính xác.
-
Độ phân giải (Resolution): Liên tục (Continuous / Infinite) nhờ bản chất tín hiệu analog.
-
Độ tuyến tính (Linearity deviation): ±50 µm cho hành trình đến 500 mm, và ±0.02% FS cho hành trình dài hơn (1000mm, 1200mm).
-
Hệ số nhiệt độ (Temperature coefficient): ≤ 20 ppm/K, giúp cảm biến duy trì độ chính xác cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường làm việc thay đổi đáng kể.
3.4. Thiết Kế Cơ Khí Và Môi Trường Làm Việc.
-
Vật liệu thân cảm biến: Thép không gỉ (Stainless steel 1.4404 / AISI 316L) hoặc Nhôm anodized cao cấp, chịu lực cơ học mạnh và chống ăn mòn hóa chất.
-
Cấp bảo vệ (IP Rating): IP67 / IP68 (theo tiêu chuẩn IEC 60529), chống nước, chống bẩn dầu mỡ và bụi công nghiệp tuyệt đối.
-
Dải nhiệt độ vận hành: -40 °C đến +85 °C.
-
Khả năng chịu rung và va đập (Shock & Vibration resistance):
-
Chịu va đập: 100 g / 6 ms theo chuẩn IEC 60068-2-27.
-
Chịu rung động: 12 g, 10…2000 Hz theo chuẩn IEC 60068-2-6.
-
-
Áp suất vận hành: Được thiết kế để chịu áp suất tĩnh lên tới 600 bar khi lắp chìm trực tiếp bên trong lòng xi lanh thủy lực.
4. Ưu Điểm.

-
Tuổi Thọ Vô Hạn (Zero Wear & Tear): Do công nghệ đo không tiếp xúc, thiết bị hoàn toàn không chịu ma sát cơ học, loại bỏ nguy cơ mài mòn theo thời gian so với biến trở tuyến tính truyền thống.
-
Khả Năng Chống Nhiễu Điện Từ (EMC) Xuất Sắc: Đạt chứng nhận EMC theo tiêu chuẩn EN 61000-6-2 và EN 61000-6-4, vận hành ổn định gần biến tần, động cơ công suất lớn hay máy hàn bọt.
-
Cáp Đúc Sẵn K15 Dài 15m Tiện Lợi: Giúp giảm chi phí mua thêm cáp nối, giảm số lượng điểm nối intermediate (vốn dễ bị oxy hóa hoặc thấm nước), tăng độ tin cậy cho toàn bộ đường truyền tín hiệu về PLC.
-
Đa Dạng Hành Trình Đo: Dải sản phẩm từ 295 mm (BTL0TWK), 325 mm (BTL2RKC), 530 mm (BTL0TWM), 1000 mm (BTL0TWH) đến 1200 mm (BTL2RKE) đáp ứng chính xác mọi quy mô kích thước của thiết bị cơ khí.
5. Ứng Dụng.
Nhờ độ bền chuẩn công nghiệp và độ chính xác cỡ micromet, các mã cảm biến vị trí BTL0TWK (BTL5-E17-M0295-S-SA335-K15), BTL2RKC (BTL5-E17-M0325-S-SA335-K15), BTL0TWM (BTL5-E17-M0530-S-SA335-K15), BTL0TWH (BTL5-E17-M1000-S-SA335-K15) và BTL2RKE (BTL5-E17-M1200-S-SA335-K15) được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Tích Hợp Bên Trong Xi Lanh Thủy Lực: Giám sát hành trình piston realtime trong các nhà máy cán thép, nhà máy xi măng, hệ thống cửa van thủy điện và máy ép thủy lực tải trọng lớn.
-
Máy Ép Phun Nhựa (Injection Molding): Đảm bảo việc điều khiển chính xác vị trí đóng/mở khuôn ép, hành trình đẩy trục vít và hành trình lừa phôi.
-
Ngành Gia Công Kim Loại & Máy Công Cụ: Đo khoảng cách di chuyển trục tuyến tính trên máy chấn, máy đột dập, máy cắt tấm kim loại cỡ lớn.
-
Hệ Thống Tự Động Hóa Nâng Hạ: Giám sát độ lệch, điều hướng song phẳng trong thang hàng, cần trục công nghiệp và cơ cấu chấp hành tuyến tính nặng.
6. Thông tin liên hệ.
Bạn có thể liên hệ trực tiếp với Công ty TNHH CTI Supply – đại lý Balluff tại Việt Nam để được tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật.
Các bạn có thể tham khảo thêm sản phẩm bằng cách nhấp vào : Balluff Việt Nam
Hãy liên hệ CTI SUPPLY – nhà phân phối Balluff tại Việt Nam để được tư vấn và gửi báo giá nhanh nhất. Đội ngũ CTI SUPPLY rất hân hạnh được hỗ trợ quý khách hàng! Hotline: 0906.494.486 ; Email: [email protected]
Hoặc chat qua Zalo: https://zalo.me/0906.494.486

English
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.