Trong các hệ thống điều khiển chất lưu và tự động hóa nhà máy, van điện từ là thành phần cơ bản giúp quản lý chu trình vận hành của môi chất. Đối với các yêu cầu đóng ngắt trực tiếp cần sự ổn định và chính xác, dòng sản phẩm của Burkert (Đức) thường được các kỹ sư đưa vào danh mục lựa chọn. Trong đó, Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21) thuộc nhóm Type 6013 là một mã linh kiện tiêu chuẩn, được thiết kế để đáp ứng các nhiệm vụ kiểm soát dòng chảy trong dải thông số kỹ thuật tối ưu.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin chi tiết và khách quan về tổng quan, cấu tạo, nguyên lý hoạt động cũng như ứng dụng thực tế của mã van này trong công nghiệp.

1. Tổng quan về Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21).
Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21) thuộc dòng sản phẩm Type 6013 của Burkert. Đây là loại van điện từ 2/2 ngả (2 cổng, 2 vị trí) tác động trực tiếp dạng pittông (plunger valve).
Sản phẩm được thiết kế theo cấu trúc mô-đun linh hoạt, cho phép kết hợp các loại thân van và cuộn coil khác nhau để đáp ứng chính xác nhu cầu khắt khe của từng hệ thống. Mã sản phẩm cụ thể này sử dụng điện áp 24V DC – mức điện áp an toàn và phổ biến nhất trong các tủ điều khiển PLC công nghiệp hiện nay. Với việc trang bị gioăng làm kín chất liệu cao cấp (FKM) cùng cơ cấu cơ khí chính xác, mã van này đảm bảo khả năng đóng cắt kín khít, chịu nhiệt tốt và kháng hóa chất nhẹ cực kỳ hiệu quả.
2. Đặc tính kỹ thuật chi tiết.
Để giúp kỹ sư hệ thống dễ dàng đánh giá tính tương thích của thiết bị, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của mã Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21):
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Mã đặt hàng (Order Code) | 93195309 |
| Ký hiệu dòng sản phẩm | Type 6013 (Dòng van pittông tác động trực tiếp) |
| Chuỗi cấu hình đầy đủ | 6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21 |
| Chức năng mạch (Circuit Function) | 2/2 ngả, thường đóng (NC – Normally Closed) |
| Điện áp điều khiển | 24V DC |
| Vật liệu thân van | Đồng thau cao cấp (Brass) hoặc Thép không gỉ (tùy chọn kết cấu chi tiết) |
| Vật liệu làm kín (Gioăng/Seal) | FKM (Viton) – Chịu nhiệt và hóa chất cao |
| Kiểu kết nối cổng (Port Connection) | TG02 (Ren tiêu chuẩn G 1/4 hoặc kết nối sub-base đặc trưng của dòng 6013) |
| Kích thước đường kính định mức (Orifice) | 1.0 mm đến 6.0 mm (Tùy thuộc biến thể lõi cấu hình cụ thể) |
| Cấp bảo vệ tiêu chuẩn | IP65 (Khi lắp cùng đầu cắm cáp chuẩn) |
| Mã bổ sung (Options code) | NK52 + PD21 (Cấu hình cuộn coil đặc biệt / tiêu chuẩn kỹ thuật nâng cao) |
3. Công dụng của sản phẩm trong hệ thống.
Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21) đóng vai trò là “người gác cổng” cơ khí hoạt động bằng điện trong các đường ống dẫn. Công dụng chính bao gồm:
-
Đóng/ngắt dòng chảy tự động: Nhận tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc công tắc áp suất để mở hoặc chặn hoàn toàn dòng lưu chất lưu thông qua van.
-
Phân phối và định lượng lưu chất: Nhờ tốc độ phản hồi tính bằng mili-giây, van được dùng để cấp xả lưu chất theo chu kỳ ngắn, phục vụ cho việc định lượng chất lỏng hoặc khí trong các dây chuyền chiết rót, đóng gói.
-
Kiểm soát an toàn chống rò rỉ: Với cơ chế Thường Đóng (NC), khi hệ thống gặp sự cố mất điện đột ngột, van sẽ lập tức đóng lại tự động nhờ lực lò xo, ngăn chặn dòng lưu chất tràn ra ngoài hoặc gây nguy hiểm cho khu vực sản xuất.
4. Nguyên lý hoạt động của cơ chế tác động trực tiếp.

Mã Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21) vận hành dựa trên nguyên lý tác động trực tiếp (Direct-acting), giúp van hoạt động ổn định mà không cần sự chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra (áp suất tối thiểu bằng 0 bar vẫn mở được van).
-
Trạng thái bình thường (Chưa cấp điện): Lò xo tích hợp bên trong lõi từ (pittông) sẽ đẩy pittông đi xuống. Gioăng FKM ở đáy pittông ép chặt lên cửa van (orifice), chặn hoàn toàn không cho chất lưu đi từ cổng vào sang cổng ra. Hệ thống ở trạng thái đóng hoàn toàn.
-
Trạng thái cấp điện (24V DC): Khi dòng điện một chiều được cấp vào cuộn coil (cuộn dây điện từ), một từ trường mạnh được thiết lập ngay lập tức. Lực từ trường này thắng lực đẩy của lò xo và hút pittông chuyển dịch ngược lên trên. Cửa van được giải phóng hoàn toàn, cho phép chất lưu đi qua van một cách thông suốt.
-
Trạng thái ngắt điện: Khi ngắt nguồn 24V DC, từ trường biến mất, lò xo ngay lập tức đẩy pittông về vị trí ban đầu, đóng kín dòng lưu chất chỉ trong chớp mắt.
5. Các ứng dụng.

Nhờ vào thiết kế tối ưu và vật liệu chế tạo cao cấp, Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21) được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
-
Hệ thống khí nén và thủy lực nhỏ: Điều khiển các xylanh, bộ kẹp khí nén hoặc các nhánh phụ trong hệ thống phân phối khí nén công nghiệp.
-
Ngành xử lý nước và hóa chất: Sử dụng làm van định lượng hóa chất xử lý nước, kiểm soát lưu lượng dòng chảy của dung dịch kiềm nhẹ, axit loãng, dầu công nghiệp hoặc cồn nhờ gioăng FKM kháng ăn mòn.
-
Thiết bị phân tích phòng thí nghiệm: Nhờ kích thước nhỏ gọn và thể tích chết bên trong thân van cực thấp, dòng Type 6013 rất được ưa chuộng trong các máy phân tích khí, hệ thống đo lường chất lượng môi trường.
-
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống (F&B): Ứng dụng trong dây chuyền chiết rót bia, rượu, nước giải khát hoặc điều khiển dòng hơi nóng (steam) nhiệt độ trung bình.
6. Điểm mạnh.
Tại sao các nhà máy công nghiệp lớn lại ưu tiên lựa chọn mã Van điện từ 93195309 (6013 VH 8810-6013-01-FF-VH-TG02-TG02-024/DC-C NK52+PD21) thay vì các dòng van giá rẻ khác trên thị trường? Câu trả lời nằm ở những lợi thế kỹ thuật cốt lõi sau:
-
Không phụ thuộc áp suất hệ thống: Khác với các dòng van gián tiếp cần áp suất đầu vào tối thiểu để mở màng van, dòng tác động trực tiếp 6013 hoạt động hoàn hảo từ mức áp suất 0 bar. Điều này cực kỳ hữu ích cho hệ thống xả đáy trọng lực hoặc hệ thống chân không.
-
Độ bền bỉ đáng kinh ngạc: Công nghệ chế tạo cuộn coil và lò xo của Burkert đạt tiêu chuẩn châu Âu, cho phép van thực hiện hàng triệu chu kỳ đóng ngắt liên tục mà không bị kẹt hay giảm lực hút.
-
Thiết kế cuộn coil thông minh: Cuộn coil của dòng van này có khả năng xoay linh hoạt 360 độ, giúp các kỹ sư dễ dàng định hướng đầu cắm dây điện trong các không gian tủ máy chật hẹp.
-
Vật liệu gioăng FKM (Viton) chất lượng cao: Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối trong dải nhiệt độ rộng, chịu được các loại dung môi, dầu mỡ và hóa chất mà không bị mủn hay biến dạng theo thời gian.
-
Tiết kiệm điện năng và tản nhiệt tốt: Hệ thống coil 24V DC được tối ưu hóa dòng điện, giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng sinh nhiệt khi van phải ngâm điện mở trong thời gian dài, bảo vệ mạch điều khiển trung tâm an toàn.
7. Liên hệ.
Các bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin về đại lý Burkert
Hãy liên hệ CTI SUPPLY – để được hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn nhanh nhất. Đội ngũ CTI SUPPLY rất hân hạnh được hỗ trợ quý khách hàng! Hotline: 0906.494.486 ; Email: [email protected]
Hoặc chat qua Zalo: https://zalo.me/0906.494.486

English
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.