
1. Công dụng vượt trội của giải pháp tách mạch CAB (Đức)
- Triệt tiêu ứng suất cơ học: Ngăn ngừa nứt vỡ mối hàn micro.
- Bảo vệ linh kiện nhạy cảm: An toàn cho tụ gốm, IC sát rìa.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ: Đường cắt nhẵn mịn, không bavia, không xước.
- Nâng cao năng suất sản xuất: Cắt nhanh, chuẩn xác, thay thế thao tác tay.
- Tương thích vật liệu đa dạng: Xử lý tốt từ FR4 đến mạch lõi nhôm.
2. Máy tách mạch in CAB MAESTRO (Chuyên cắt rãnh V-Cut)
2.1. Các model phổ biến và đặc tính kỹ thuật
MAESTRO 2 & 2M: Nhỏ gọn và kinh tế

- Cơ chế: Vận hành thủ công (Maestro 2) hoặc bằng động cơ (Maestro 2M).
- Đặc tính: Thiết kế bàn nhỏ, người dùng đẩy bo mạch qua lưỡi dao.
- Độ dài cắt tối đa: Không giới hạn hành trình hành trình.
MAESTRO 3E: Tối ưu cho bo mạch lớn

- Cơ chế: Vận hành thủ công bằng cách gạt tay đẩy.
- Đặc tính: Khoảng cách dao chỉnh tay bằng núm vặn chính xác.
- Độ dài cắt tối đa: Tách được panel có chiều dài lên tới 450 mm.
MAESTRO 4S: Đỉnh cao bán tự động

- Cơ chế: Điều khiển hoàn toàn bằng động cơ bước qua màn hình.
- Cắt nhiều lượt (Multi-step): Cho phép cắt 1 đường thành tối đa 5 lượt. Chi tiết này giúp giảm ứng suất cơ học xuống mức thấp nhất.
- Lưu trữ chương trình: Nhớ đến 9 chương trình cài đặt khoảng cách dao.
- Độ dài cắt: Tùy chọn phiên bản 450 mm hoặc 600 mm.
MAESTRO 4X: Thiết kế cho linh kiện cắm cao
- Cơ chế: Động cơ điện bán tự động tương tự bản 4S.
- Đặc tính: Khoảng thông thủy phía trên và dưới lưỡi dao được mở rộng. Thiết kế này giúp tránh va chạm với các linh kiện cắm (Through-hole) có chiều cao lớn nằm sát đường cắt.
MAESTRO 5L: Hệ thống Inline tự động hóa
- Cơ chế: Tích hợp băng tải tự động và cổng kết nối SMEMA.
- Đặc tính: Có thể lắp đồng thời lên đến 15 cặp lưỡi dao song song. Thiết bị cho phép tách nhiều dải mạch cùng một lúc.
2.2. Ứng dụng thực tế dòng MAESTRO
- Ngành sản xuất đèn LED: Cắt mạch nhôm (Aluminium PCB) thanh dài.
- Thiết bị IoT & Smarthome: Tách các mạch FR4 có mật độ linh kiện dày.
- Điện tử ô tô (Automotive): Đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát ứng suất khắt khe.
3. Máy cắt mạch in CAB HEKTOR (Chuyên cắt cuống nối Tab-Routing)

3.1. Đặc tính kỹ thuật của HEKTOR 2
- Cơ chế hoạt động: Sử dụng lưỡi dao dập dạng bấm chuyển động bằng khí nén.
- Thiết kế ma-trận dao: Lưỡi dao chữ T hoặc chữ L (độ dày từ 1.5 mm đến 3.0 mm) phù hợp với mọi độ rộng của rãnh phay.
- Vận hành an toàn: Kích hoạt bằng bàn đạp chân (Foot switch) tiện lợi.
- Áp suất khí nén: Hoạt động ổn định ở mức áp suất tiêu chuẩn 6 bar.
3.2. Công dụng và ứng dụng thực tế dòng HEKTOR
- Công dụng: Chặt đứt các cuống nối cực kỳ dứt khoát, không làm cong vênh bo mạch, bề mặt vết cắt sau khi dập phẳng đều và không cần mài lại.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các bo mạch viễn thông, mạch nguồn chịu tải, hoặc các bo mạch có hình dạng dị hình (tròn, lục giác, uốn lượn) không thể cắt bằng dao thẳng.
4. Hướng dẫn lựa chọn dòng máy tách mạch CAB phù hợp
- Chọn CAB HEKTOR 2: Khi bo mạch thiết kế dạng ghép panel bằng cuống nối (Tabs).
- Chọn MAESTRO 2 / 2M / 3E: Khi sản lượng nhỏ, chạy mẫu (Prototype), hoặc ngân sách thấp.
- Chọn MAESTRO 4S / 4X: Khi sản lượng trung bình đến lớn, mạch sử dụng vật liệu cứng (lõi nhôm) hoặc linh kiện nhạy cảm đặt sát đường V-cut.
- Chọn MAESTRO 5L: Khi cần tích hợp dây chuyền SMT Inline tự động hóa hoàn toàn 100%.
5. Bảng so sánh các dòng máy tách mạch CAB (Đức)
| Tiêu chí so sánh | MAESTRO 2 / 2M | MAESTRO 3E | MAESTRO 4S | MAESTRO 4X | MAESTRO 5L | HEKTOR 2 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cơ chế cắt | Dao tròn & Dao thẳng | Dao tròn & Dao thẳng | Dao tròn & Dao thẳng | Dao tròn & Dao thẳng | Nhiều cặp dao tròn song song | Lưỡi dao dập khí nén |
| Loại đường cắt | Rãnh V-cut | Rãnh V-cut | Rãnh V-cut | Rãnh V-cut | Rãnh V-cut | Cuống nối (Tab-routing) |
| Vận hành | Thủ công / Động cơ | Thủ công (Gạt tay) | Bán tự động (Động cơ) | Bán tự động (Động cơ) | Tự động hoàn toàn (Inline) | Bán tự động (Bàn đạp chân) |
| Chiều dài cắt tối đa | Không giới hạn | Lên đến 450 mm | 450 hoặc 600 mm | 450 hoặc 600 mm | Theo băng tải dây chuyền | Phụ thuộc kích thước cuống nối |
| Cắt nhiều lượt (Multi-step) | Không | Không | Có (Tối đa 5 lượt) | Có (Tối đa 5 lượt) | Không (Cắt 1 lượt qua nhiều dao) | Không |
| Độ cao linh kiện tối đa | Tiêu chuẩn (< 32 mm) | Tiêu chuẩn (< 32 mm) | Tiêu chuẩn (< 32 mm) | Rất cao (Tránh va chạm linh kiện cắm) | Tiêu chuẩn (< 32 mm) | Phụ thuộc khoảng hở rãnh phay |
| Vật liệu mạch tối ưu | FR4 | FR4 | FR4 & Mạch lõi nhôm (Alu) | FR4 & Mạch lõi nhôm (Alu) | FR4 | FR4, CEM, Mạch dị hình |
| Mức độ giảm ứng suất cơ học | Thấp – Trung bình | Trung bình | Rất cao (Tối ưu nhất) | Rất cao (Tối ưu nhất) | Trung bình – Cao | Cao (Không gây cong vênh) |
| Năng suất / Sản lượng | Nhỏ (Phòng Lab, Test mẫu) | Vừa nhỏ | Trung bình đến Lớn | Trung bình đến Lớn | Cực lớn (Mass Production) | Trung bình |
6. Gợi ý nhanh dựa trên nhu cầu thực tế:
- Nếu mạch của bạn có linh kiện đặt sát rìa cắt hoặc là mạch nhôm: Hãy ưu tiên MAESTRO 4S hoặc 4X.
- Nếu bạn muốn tích hợp thẳng vào robot/băng tải SMT không cần người vận hành: Chọn MAESTRO 5L.
- Nếu mạch của bạn không có rãnh V-cut mà thiết kế dạng nối chấm tròn/cuống bẻ: HEKTOR 2 là lựa chọn duy nhất phù hợp.
- Độ dày bo mạch và độ sâu rãnh V-cut hiện tại của bạn là bao nhiêu?
- Nhà máy của bạn đang chạy bao nhiêu ca một ngày?
7. Kết luận
8. Liên hệ.
Khách hàng cần tư vấn kỹ thuật, báo giá thì có thể liên hệ với CTI Supply là đối tác bán hàng của Máy in CAB.
Các bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin về sản phẩm máy in CAB
Hãy liên hệ CTI SUPPLY – để được hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn nhanh nhất. Đội ngũ CTI SUPPLY rất hân hạnh được hỗ trợ quý khách hàng! Hotline: 0906.494.486 ; Email: [email protected]
Hoặc chat qua Zalo: https://zalo.me/0906.494.486

English
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.