Motor rung Netter Vibration NEG 50200, NEG 25700, NEG 5050 và NEA-NEG 50770 là những dòng thiết bị rung điện ngoại lực nổi bật, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp cần độ tin cậy cao, hiệu suất mạnh mẽ và tuổi thọ dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho ngành xây dựng, sản xuất vật liệu, thực phẩm và hóa chất.
1. Giới thiệu về motor rung Netter Vibration
Motor rung Netter Vibration là thương hiệu hàng đầu của Đức trong lĩnh vực công nghệ rung động, nổi bật với độ bền, hiệu suất cao và ứng dụng đa ngành như xây dựng, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và cơ khí. Thành lập từ năm 1953, Netter Vibration đã trở thành nhà cung cấp giải pháp rung công nghiệp toàn cầu.
1.1. Giới thiệu chung về Netter Vibration
- Thành lập: Năm 1953 tại Đức.
- Chuyên môn: Công nghệ rung điện, khí nén và thủy lực.
- Ứng dụng chính:
- Vận chuyển vật liệu rời (bột, hạt, viên).
- Phân loại, sàng lọc, định lượng.
- Nén chặt bê tông, chống tắc nghẽn silo.
- Làm sạch đường ống và phễu chứa.
- Đặc điểm nổi bật:
- Sản xuất theo tiêu chuẩn “Made in Germany”.
- Giải pháp rung động tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng.
- Độ tin cậy cao, tuổi thọ dài, ít bảo trì.
1.2. Các dòng sản phẩm chính
- Motor rung điện (NEG series): dùng trong silo, bàn ép bê tông, vận chuyển vật liệu.
- Máy rung khí nén: phù hợp môi trường khắt khe, chống ăn mòn.
- Bàn rung, băng tải rung: giải pháp hoàn chỉnh cho dây chuyền sản xuất.
- Phễu rung Netter: hỗ trợ xả liệu nhanh, chống bám dính.
1.3. Lợi ích khi sử dụng motor rung Netter Vibration
- Tăng năng suất: giảm thời gian xả liệu, chống tắc nghẽn.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm: bê tông nén chặt, vật liệu phân bố đều.
- Tiết kiệm chi phí: thiết bị bền bỉ, ít hỏng hóc.
- Đa dạng ứng dụng: từ xây dựng, khai khoáng đến thực phẩm và dược phẩm.
2. Động cơ rung NEG 50200

2.1. Đặc tính kỹ thuật chính của NEG 50200
Theo tài liệu hướng dẫn của Netter Vibration, NEG 50200 thuộc dòng motor rung điện NEG series với các thông số tiêu biểu:
- Điện áp hoạt động: 230/400 V (3 pha AC).
- Tần số: 50 Hz (có phiên bản 60 Hz).
- Tốc độ quay: ~3000 vòng/phút.
- Lực ly tâm (Centrifugal Force): lên tới 20 kN (tùy chỉnh theo đối trọng).
- Công suất định mức: khoảng 2,0 – 2,2 kW.
- Cấp bảo vệ: IP 66 (chống bụi, chống nước mạnh).
- Nhiệt độ môi trường cho phép: -20 °C đến +40 °C.
- Vật liệu chế tạo: thân motor bằng hợp kim nhôm/ thép, bạc đạn chất lượng cao.
- Khả năng điều chỉnh: độ lệch tâm có thể thay đổi để điều chỉnh lực rung.
2.2. Ứng dụng thực tế
- Ngành xây dựng: rung bàn ép bê tông, đảm bảo bê tông nén chặt, không rỗ khí.
- Ngành vật liệu rời: hỗ trợ xả liệu silo, phễu chứa, chống tắc nghẽn.
- Ngành thực phẩm & hóa chất: vận chuyển bột, hạt, nguyên liệu rời.
- Ngành cơ khí: hỗ trợ sàng lọc, phân loại vật liệu.
3. Động cơ rung NEG 25700

Động cơ rung Netter Vibration NEG 25700 là motor rung điện ngoại lực thuộc dòng NEG series, thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp cần lực rung trung bình – mạnh, đặc biệt trong xả liệu silo, rung bàn ép bê tông và vận chuyển vật liệu rời. Nó nổi bật với độ tin cậy cao, khả năng điều chỉnh lực rung và tuổi thọ dài.
3.1. Đặc tính kỹ thuật
Theo dữ liệu từ nhà sản xuất và các nhà phân phối:
- Điện áp hoạt động: 230/400 V (3 pha AC).
- Tần số: 50 Hz (có phiên bản 60 Hz).
- Tốc độ quay danh định: khoảng 1500 vòng/phút.
- Lực ly tâm (Centrifugal Force): ~790 N (có thể điều chỉnh bằng đối trọng).
- Công suất định mức: ~0,085 kW.
- Dòng điện định mức: ~0,21 A.
- Cấp bảo vệ: IP 66–67 (chống bụi, chống nước mạnh).
- Vật liệu chế tạo: thân motor bằng hợp kim nhôm/ thép, nắp đối trọng bằng inox.
- Nhiệt độ môi trường cho phép: lên tới 55 °C.
- Tiêu chuẩn an toàn: có phiên bản ATEX chống cháy nổ cho môi trường bụi dễ cháy.
3.2. Ưu điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn: dễ lắp đặt trong không gian hẹp.
- Hiệu suất ổn định: lực rung vừa đủ cho nhiều ứng dụng.
- Độ bền cao: cấp bảo vệ IP 66–67, chống bụi và nước hiệu quả.
- Tùy chọn chống cháy nổ (ATEX): phù hợp môi trường khắt khe.
4. Động cơ rung NEG 5050
là một trong những model nhỏ gọn thuộc dòng NEG series, được thiết kế để tạo lực rung ổn định trong các ứng dụng công nghiệp vừa và nhỏ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống silo, phễu chứa, bàn rung và khuôn ép bê tông.

Đặc tính kỹ thuật chính của NEG 5050
- Điện áp hoạt động: 230/400 V (3 pha AC).
- Tần số: 50 Hz (có phiên bản 60 Hz).
- Tốc độ quay: ~3000 vòng/phút.
- Lực ly tâm (Centrifugal Force): khoảng 500 N (có thể điều chỉnh bằng đối trọng).
- Công suất định mức: ~0,05 – 0,07 kW.
- Cấp bảo vệ: IP 66 (chống bụi, chống nước mạnh).
- Nhiệt độ môi trường cho phép: -20 °C đến +40 °C.
- Thiết kế nhỏ gọn: dễ lắp đặt trong không gian hạn chế.
5. Thiết bị rung NEA-NEG 50770
Động cơ rung Netter Vibration NEA-NEG 50770 là một model đặc biệt thuộc dòng NEA-NEG series, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp như thực phẩm, hóa chất và dược phẩm. Đây là thiết bị rung điện ngoại lực có khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và hiệu suất ổn định.

🔧 Đặc tính kỹ thuật chính của NEA-NEG 50770
- Điện áp hoạt động: 230/400 V (3 pha AC).
- Tần số: 50 Hz (có phiên bản 60 Hz).
- Tốc độ quay: ~3000 vòng/phút.
- Lực ly tâm (Centrifugal Force): khoảng 7700 N (có thể điều chỉnh bằng đối trọng).
- Công suất định mức: ~0,75 – 1,0 kW.
- Cấp bảo vệ: IP 66–67 (chống bụi, chống nước mạnh).
- Vật liệu chế tạo: thân motor bằng inox không gỉ, phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
- Nhiệt độ môi trường cho phép: -20 °C đến +40 °C.
- Tùy chọn chống cháy nổ (ATEX): cho môi trường bụi dễ cháy.
6. Điểm mạnh chính của motor rung NEG
Các dòng motor rung NEG (NEG 50200, NEG 25700, NEG 5050 và NEA-NEG 50770) của Netter Vibration nổi bật nhờ thiết kế chắc chắn, lực rung mạnh mẽ, vận hành ổn định và gần như không cần bảo trì. Đây là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp từ xây dựng, bê tông, silo đến thực phẩm và hóa chất.
6.1. Hiệu suất rung cao
- Tốc độ quay đa dạng: từ 750 rpm đến 3000 rpm, phù hợp nhiều ứng dụng.
- Lực ly tâm mạnh: từ 197 N đến hơn 217.000 N, đáp ứng cả nhu cầu rung nhẹ và rung công suất lớn.
- Tần số cao: đặc biệt hiệu quả trong nén chặt bê tông và các ứng dụng cần độ rung mạnh, liên tục.
6.2. Thiết kế bền bỉ, ít bảo trì
- Cấu trúc chắc chắn, chống bụi và nước (IP 66–67).
- Bạc đạn và vật liệu cao cấp giúp motor hoạt động lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
- Hầu như không cần bảo trì, giảm chi phí vận hành.
6.3. Khả năng điều chỉnh linh hoạt
- Đối trọng lệch tâm có thể điều chỉnh, cho phép thay đổi lực rung theo nhu cầu.
- Đa dạng công suất: từ 0,035 kW đến hơn 16 kW, phù hợp từ ứng dụng nhỏ đến hệ thống công nghiệp lớn.
6.4. Ứng dụng đa ngành
- Xây dựng & bê tông: nén chặt bê tông trong khuôn, công trình hạ tầng, hầm ngầm.
- Silo & phễu chứa: chống tắc nghẽn, hỗ trợ xả liệu nhanh.
- Thực phẩm & hóa chất: vận chuyển bột, hạt, nguyên liệu rời trong môi trường khắt khe.
- Cơ khí & sản xuất: sàng lọc, phân loại, làm tơi vật liệu.
7. Liên hệ.
Các bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin về đối tác bán hàng Netter Vibration
Hãy liên hệ CTI SUPPLY – để được hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn nhanh nhất. Đội ngũ CTI SUPPLY rất hân hạnh được hỗ trợ quý khách hàng! Hotline: 0906.494.486 ; Email: [email protected]
Hoặc chat qua Zalo: https://zalo.me/0906.494.486
CÔNG TY TNHH CÔNG TECHNOLOGY AND INDUSTRIAL SUPPLY
MST: 0315723443
Số 52 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

English
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.